Chi Tiết Phiên Bản Cập Nhật TFT 18.4

Chi Tiết Cập Nhật TFT 18.4 Chính Thức – Tướng, Tộc Hệ, Trang Bị, Lõi Và Tinh Linh
TFT 18.4 CHÍNH THỨC · MÙA 18
Ngày cập nhật:

Chi Tiết Cập Nhật TFT 18.4 Chính Thức

TFT 18.4 chính thức mở thêm hướng xây dựng đội hình với nhiều đợt tăng sức mạnh cho tướng 1–2 vàng và các mốc tộc hệ lớn. Veigar, Đao Phủ, Tiên Linh và Dũng Sĩ bị giảm sức mạnh; Draven được tăng sát thương, còn Ashe và Draven được hoàn Năng Lượng khi tung chiêu không trúng mục tiêu. Bản cập nhật cũng bổ sung 4 Tinh Linh miễn phí, điều chỉnh trang bị, lõi nâng cấp và sửa nhiều lỗi.

Phiên bản chính thức: Nội dung theo ghi chú cập nhật của Riot Games.
Tướng
24 mục
Tộc / Hệ
10 mục
Trang Bị / Ấn
4 mục
Lõi Nâng Cấp
22 mục
Tinh Linh mới
4 mục
Tinh Linh điều chỉnh
8 mục

Tổng quan TFT 18.4 chính thức

Sau vài bản cập nhật đầu mùa, phần lớn đội hình và hướng chơi đã được định hình. Riot thực hiện một đợt cân bằng lớn để mở rộng lựa chọn: điều chỉnh sức mạnh tộc/hệ, hỗ trợ các tướng 1–2 vàng còn yếu và giảm sức mạnh những chiến thuật đang chiếm ưu thế. Nhờ đó, bản 18.5 tiếp theo có thể tập trung vào những tinh chỉnh nhỏ hơn.

Tổng quan cập nhật TFT 18.4 chính thức
Tổng quan bản cập nhật chính thức — Riot Games.
Cách đọc: số cũ gạch ngang; số mới tăng sức mạnh, giảm sức mạnh hoặc điều chỉnh. SMCK = Sức Mạnh Công Kích; SMPT = Sức Mạnh Phép Thuật. Các dãy chỉ số tướng lần lượt theo cấp sao; các dãy chỉ số tộc/hệ theo mốc kích hoạt tương ứng.

Hệ Thống

Giảm 1 giây ở mỗi giai đoạn di chuyển vào và rời khỏi giao tranh. Tổng thời gian tiết kiệm là 2 giây mỗi giao tranh, tương đương gần 1 phút trong một trận đấu.

Tộc / Hệ

10

Mục tiêu là thu hẹp chênh lệch sức mạnh giữa tộc và hệ: một số tộc ở mốc cao chưa xứng đáng với mức đầu tư, trong khi một số hệ cho quá nhiều sức mạnh giao tranh, khiến các Ấn tương ứng trở nên quá mạnh.

Hoa Linh
Hoa Linh TĂNG SỨC MẠNH
SMCK và SMPT theo các mốc12/30/45/50%→12/30/50/55%

Tăng sức mạnh các mốc 7 và 9 để khuyến khích đầu tư sâu vào Hoa Linh, thay vì chỉ kích hoạt ít tướng để nâng cấp Tinh Linh.

Tiên Hắc Ám
Tiên Hắc Ám GIẢM SỨC MẠNH
Phần thưởng 130 Tinh Hoa — phương án 12 trang bị thành phần→1 trang bị thành phần + 6 vàng
Phần thưởng 130 Tinh Hoa — phương án 21 trang bị thành phần + Elise 2★ + Cassiopeia 1★→1 trang bị thành phần + Elise 2★
Phần thưởng 130 Tinh Hoa — phương án 31 trang bị hoàn chỉnh ngẫu nhiên→1 trang bị thành phần + Camille 2★ + 3 vàng
Phần thưởng 130 Tinh Hoa — phương án 4Caitlyn 2★ + 1 trang bị thành phần + 3 vàng→Caitlyn 2★ + 1 trang bị thành phần

Giảm giá trị nổ hũ 130 Tinh Hoa ở giai đoạn 2–3 vì phương án này quá ổn định và an toàn.

Thiên Thực
Thiên Thực TĂNG SỨC MẠNH
Thời gian chờ ban đầu trước khi bắt đầu kết liễu10 giây→8 giây
Thần Rừng
Thần Rừng ĐIỀU CHỈNH
Mốc 7 — Năng Lượng Hộ Vệ Rừng20/70→20/60
Mốc 7 — Giáp và Kháng Phép Hộ Vệ Rừng65→70
Mốc 9 — hệ số Máu khi cây Thần Rừng nâng sao155%→140%

Tăng sức mạnh Hộ Vệ Rừng để cải thiện mốc 7. Tính cả hai điều chỉnh, mốc 9 vẫn bị giảm nhẹ sức mạnh.

Đao Phủ
Đao Phủ GIẢM SỨC MẠNH
Sát thương chảy máu ở mốc 3/430/40%→25/35%
Tiên Linh
Tiên Linh GIẢM SỨC MẠNH
SMCK và SMPT nhận được từ mỗi Pix5/8%→4,5/7%

Giảm bớt sức mạnh của tộc và Ấn Tiên Linh, đồng thời tăng sức mạnh riêng cho Rakan, Xayah và Tristana.

Dũng Sĩ
Dũng Sĩ GIẢM SỨC MẠNH
Chống Chịu của tướng Dũng Sĩ20/33/45%→20/30/42%

Giảm sức mạnh tuyến trước Dũng Sĩ, đặc biệt là mốc 6 vốn dễ đạt và linh hoạt.

Mặt Trăng
Mặt Trăng TĂNG SỨC MẠNH
SMPT theo các mốc7/10/14/18%→7/12/16/20%
Quái Rừng
Quái Rừng TĂNG SỨC MẠNH
Mốc 7 — SMCK, SMPT và Tốc Độ Đánh tăng mỗi 5 giây5%→6%
Tinh Nghịch
Tinh Nghịch TĂNG SỨC MẠNH
Mốc 7 — Máu và Tốc Độ Đánh cộng thêm45% Máu + 45% Tốc Độ Đánh→55% Máu + 55% Tốc Độ Đánh

Ở mốc 7, hiệu ứng của Lông Xù Khổng Lồ áp dụng cho toàn bộ tướng Tinh Nghịch.

Tướng

24

Tướng 1 vàng

Phần lớn thay đổi tướng 1–2 vàng là tăng sức mạnh để mở thêm hướng reroll. Các đợt tăng sức mạnh Xayah, Rakan và Varus cũng hỗ trợ đội hình Mặt Trời.

1 Camille
Camille TĂNG SỨC MẠNH
Sát thương kỹ năng — hệ số SMCK150/225/375/640%→150/225/400/665%

Tăng sát thương ở 3★ và 4★.

1 Kobuko
Kobuko TĂNG SỨC MẠNH
Hồi Máu — hệ số SMPT265/315/460/575%→285/335/480/595%

Tăng khả năng hồi máu để Kobuko có thêm giá trị khi được trang bị đồ.

1 Rakan
Rakan TĂNG SỨC MẠNH
Lá Chắn270/320/415/490→290/340/435/510
1 Xayah
Xayah TĂNG SỨC MẠNH
Sát thương kỹ năng68/102/155/165→73/108/165/175
1 Varus
Varus TĂNG SỨC MẠNH
Tốc Độ Đánh0,70 đòn/giây→0,75 đòn/giây

Ra đòn nhanh hơn để có thể tung chiêu thường xuyên hơn.

1 Veigar
Veigar GIẢM SỨC MẠNH
Sát thương kỹ năng200/300/450/765→190/285/430/725
Sát thương kỹ năng lên mục tiêu thấp Máu300/450/675/1015→285/430/640/1000

Giảm sức mạnh đội hình reroll Veigar; khởi đầu thuận lợi và các Tạo Tác phù hợp vẫn có thể giúp đội hình phát huy hiệu quả.

Tướng 2 vàng

Tăng sức mạnh Gromp, Kayle, Shen và Teemo; Kayle và Shen tiếp tục bổ sung lựa chọn cho các đội hình reroll Mặt Trời.

2 Cóc Thành Tinh Gromp
Cóc Thành Tinh Gromp TĂNG SỨC MẠNH
Dạng SMCK — Năng Lượng20/80→0/70
Dạng SMPT — sát thương lan160/240/360/610→160/240/375/625

Điều chỉnh Năng Lượng dạng SMCK để tăng tần suất tung chiêu về sau; tăng sát thương lan dạng SMPT ở 3★ và 4★.

2 Kayle
Kayle TĂNG SỨC MẠNH
Sát thương kỹ năng62/92/105/115→65/97/110/115
2 Shen
Shen TĂNG SỨC MẠNH
Lá Chắn cho bản thân350/430/550/700→375/450/575/725
Lá Chắn cho đồng minh200/275/375/475→225/300/400/500
2 Teemo
Teemo TĂNG SỨC MẠNH
Sát thương diện rộng55/82/130/215→55/82/155/240

Tướng 3 vàng

Khuyến khích dùng Chim Mẹ và Rengar làm chủ lực 3★; giảm nhẹ khả năng câu giờ của Rammus 3★ trong đội hình Azir/Zyra.

3 Hecarim
Hecarim TĂNG SỨC MẠNH
Năng Lượng30/110→50/110
3 Chim Mẹ
Chim Mẹ TĂNG SỨC MẠNH
Sát thương kỹ năng — hệ số SMCK22/30/48%→22/30/52%

Tăng sát thương 3★, kết hợp với đợt tăng sức mạnh Quái Rừng (7) để hỗ trợ lối chơi reroll Chim Mẹ.

3 Rammus
Rammus GIẢM SỨC MẠNH
Lá Chắn — hệ số SMPT400/550/725%→400/550/700%
3 Rengar
Rengar TĂNG SỨC MẠNH
Sát thương kỹ năng — hệ số SMCK255/385/615%→255/385/650%

Tăng sức mạnh Rengar 3★, đặc biệt khi đã tích lũy nhiều lần tham gia hạ gục.

3 Tristana
Tristana TĂNG SỨC MẠNH
Sát thương kỹ năng — hệ số SMCK160/240/385%→175/265/420%

Tướng 4 vàng

Cải thiện độ ổn định của Bụi Gai Đỏ, tăng sát thương Ezreal và Sivir, đồng thời phân bổ lại sức mạnh giữa hai dạng Nidalee.

4 Bụi Gai Đỏ
Bụi Gai Đỏ TĂNG SỨC MẠNH
SMCK cộng thêm từ kỹ năng80% SMCK→100% SMCK
Sát thương nhảy — hệ số SMCK155/235%→135/205%

Chuyển bớt sức mạnh từ cú nhảy sang lần tung chiêu thông thường để gây sát thương ổn định hơn. Tổng thể là tăng sức mạnh.

4 Ezreal
Ezreal TĂNG SỨC MẠNH
Sát thương lần tung chiêu nhỏ — hệ số SMCK250/375%→270/405%
4 Nidalee
Nidalee ĐIỀU CHỈNH
Dạng SMPT — sát thương lao nhỏ, hệ số SMPT170/255%→185/275%
Dạng SMCK — sát thương kỹ năng, hệ số SMCK210/315%→200/300%

Tăng sức mạnh Nidalee SMPT để mở thêm hướng chủ lực cho lối chơi lên cấp 8/9 nhanh; giảm nhẹ khả năng dọn giao tranh của dạng SMCK ở giữa trận.

4 Sivir
Sivir TĂNG SỨC MẠNH
Sát thương kỹ năng — hệ số SMCK190/285%→200/300%

Tướng 5 vàng

Ashe và Draven được hoàn một phần Năng Lượng khi kỹ năng không trúng ai, giúp hai tướng 5 vàng này hoạt động ổn định hơn.

5 Ashe
Ashe ĐIỀU CHỈNH
Năng Lượng20/80→0/80
Sát thương theo phần trăm Máu ở 1★/2★2/3%→1,5% ở cả hai cấp sao

Mới: hoàn trả 70% Năng Lượng nếu mũi tên không trúng bất kỳ kẻ địch nào.

Tăng độ ổn định khi tung chiêu, đồng thời giảm sức mạnh, chủ yếu nhắm tới Ashe không có trang bị.

5 Draven
Draven TĂNG SỨC MẠNH
Sát thương chảy máu — hệ số SMCK140/210%→150/225%

Mới: hoàn trả 50% Năng Lượng nếu các lưỡi rìu không trúng bất kỳ kẻ địch nào.

5 Ivern
Ivern ĐIỀU CHỈNH
Ô Thụ Thần — Khuếch Đại Sát Thương8/12%→6/10%
Ô Thụ Thần — phần trăm Máu cộng thêm8/12%→6/10%
Ô Thụ Thần — Giáp và Kháng Phép8/12→10/14

Cân bằng lại sức mạnh các loại ô: giảm thưởng Khuếch Đại Sát Thương và Máu, tăng Giáp và Kháng Phép.

5 Kennen
Kennen GIẢM SỨC MẠNH
Lá Chắn — hệ số SMPT250/350%→230/300%

Giảm độ bền khi Kennen tích nhiều SMPT từ kẻ địch bị Thiêu Đốt. Áo Choàng Bóng Tối vẫn là một lựa chọn mạnh.

5 Lux (Mặt Trời)
Lux (Mặt Trời) ĐIỀU CHỈNH

Thưởng Mặt Trời mới: gây thêm 15% sát thương. Với mỗi tướng 3★ khác nhau được triển khai, gây thêm 12% sát thương.

Điều chỉnh giúp Lux Mặt Trời có khả năng gây sát thương cao hơn, kể cả khi không chơi đội hình reroll Mặt Trời.

Trang Bị / Ấn

4

Vương Miện Hoàng Gia đang quá mạnh trên những tướng tận dụng được trang bị này, trong khi Giáp Tâm Linh dù linh hoạt lại đang yếu. Bản cập nhật cân bằng lại hai lựa chọn chống chịu này.

Vương Miện Hoàng Gia
Vương Miện Hoàng Gia GIẢM SỨC MẠNH
SMPT cộng thêm khi Lá Chắn hết hiệu lực25→20
Giáp Tâm Linh
Giáp Tâm Linh TĂNG SỨC MẠNH
Chống Chịu8%→10%
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng
Giáp Tâm Linh Ánh Sáng TĂNG SỨC MẠNH
Chống Chịu15%→18%
Ấn Thần Rừng
Ấn Thần Rừng GIẢM SỨC MẠNH
Giáp và Kháng Phép35→25

Giảm sức mạnh của Ấn để bù lại đợt tăng sức mạnh Thần Rừng (7).

Lõi Nâng Cấp

22

Người Bạn Vàng, Tà Thuật và Chế Tạo Bằng Hữu được kích hoạt trở lại. Tà Thuật giảm lượng SMPT nhận từ nổ hũ; Sự Lựa Chọn của Mặt Trời chuyển từ Vàng xuống Bạc.

Người Bạn Vàng
Người Bạn Vàng KÍCH HOẠT LẠI

Được kích hoạt trở lại. Đã sửa lỗi để người chơi nhận đúng tướng đồng hành đã lựa chọn.

Tà Thuật
Tà Thuật KÍCH HOẠT LẠI
SMPT nhận được — mốc nổ hũ 215→12
SMPT nhận được — mốc nổ hũ 350→33
SMPT nhận được — mốc nổ hũ 475→50
SMPT nhận được — mốc nổ hũ 5125→100
SMPT nhận được — mốc nổ hũ 6200→175

Được kích hoạt trở lại với lượng SMPT nhận từ nổ hũ giảm.

Chế Tạo Bằng Hữu
Chế Tạo Bằng Hữu KÍCH HOẠT LẠI

Được kích hoạt trở lại.

Tất Tay Bậc Đồng II
Tất Tay Bậc Đồng II GIẢM SỨC MẠNH
Giáp và Kháng Phép4→3
Sự Lựa Chọn của Mặt Trời
Sự Lựa Chọn của Mặt Trời ĐIỀU CHỈNH
Bậc lõiVàng→Bạc

Chuyển thành lõi Bạc, hướng tới lối chơi tập trung vào Leona.

Nhiệm Vụ Trang Bị
Nhiệm Vụ Trang Bị GIẢM SỨC MẠNH
Vàng nhận ở phần thưởng cuối5→1
Hình Nhân Hóa
Hình Nhân Hóa TĂNG SỨC MẠNH
Máu khởi điểm1000→1500
Tăng Trưởng Bùng Nổ+
Tăng Trưởng Bùng Nổ+ GIẢM SỨC MẠNH
Kinh nghiệm nhận mỗi vòng10→9
Trái Tim Sắt Đá
Trái Tim Sắt Đá TĂNG SỨC MẠNH
Máu tối đa nhận thêm16→18
Chiến Thuật Đầu Tư I
Chiến Thuật Đầu Tư I TĂNG SỨC MẠNH
Máu tối đa nhận được mỗi vàng lợi tức8→9
Vàng ban đầu4→6
Chiến Thuật Đầu Tư II
Chiến Thuật Đầu Tư II TĂNG SỨC MẠNH
Máu tối đa nhận được mỗi vàng lợi tức10→12
Vàng nhận được8→10
Thăng Cấp!
Thăng Cấp! TĂNG SỨC MẠNH
Kinh nghiệm nhận ngay6→10
Gói Đăng Ký Hạng Sang
Gói Đăng Ký Hạng Sang TĂNG SỨC MẠNH
Vàng nhận được3→5
Giáp Tự Chế I
Giáp Tự Chế I ĐIỀU CHỈNH

Không còn xuất hiện tại vòng 2-1.

Giáp Tự Chế II
Giáp Tự Chế II ĐIỀU CHỈNH

Không còn xuất hiện tại vòng 2-1.

Tối Đa Hóa
Tối Đa Hóa TĂNG SỨC MẠNH

Giờ cho thêm 4 vàng.

Quái Rừng Omega
Quái Rừng Omega TĂNG SỨC MẠNH

Giờ cho các Quái Rừng Đầu Đàn thêm 15% Máu và 12% Tốc Độ Đánh.

Hộp Pandora II
Hộp Pandora II TĂNG SỨC MẠNH

Giờ cho thêm 4 vàng.

Lông Xù Bé Nhỏ
Lông Xù Bé Nhỏ TĂNG SỨC MẠNH
Hiệu lực35%→45%
Thứ Hạng Tộc Hệ
Thứ Hạng Tộc Hệ GIẢM SỨC MẠNH
Thưởng 4 tộc/hệ — vàng6→5
Thưởng 6 tộc/hệ — vàng10→7
Thưởng 6 tộc/hệ — tướng 3 vàng3 tướng 3 vàng→2 tướng 3 vàng
Thưởng 7 tộc/hệGói Trang Bị Thành Phần + 8 vàng→Gói Trang Bị Thành Phần + 2 vàng
Thưởng 8 tộc/hệ2 trang bị thành phần khác nhau + Búa Rèn→2 trang bị thành phần khác nhau
Thưởng 9 tộc/hệ3 tướng 5 vàng + 2 vàng→2 tướng 5 vàng + 2 vàng

Lõi khó vận hành: thứ hạng trung bình 5,22 ở Vàng trở xuống nhưng 4,24 ở Đại Cao Thủ trở lên, kèm tỷ lệ đứng nhất cao. Thứ hạng trung bình chung của một trận là 4,5; Riot sẽ tiếp tục theo dõi độ cân bằng của lõi.

Chỉ Một Con Đường II
Chỉ Một Con Đường II TĂNG SỨC MẠNH
SMCK và SMPT mỗi đồng minh2%→2,5%
Chỉ Một Con Đường III
Chỉ Một Con Đường III TĂNG SỨC MẠNH
SMCK và SMPT mỗi đồng minh3,5%→4%

Tinh Linh

12

Hạn chế các Tinh Linh rủi ro hoặc cần thời gian tích lũy khi người chơi còn ít Máu, tránh tình trạng tiêu hết vàng nhưng không có hiệu ứng giao tranh hữu ích. Các Tinh Linh miễn phí mới cũng giúp lựa chọn ở mức vàng thấp đa dạng hơn, giảm khả năng ép ra Máy Tái Chế ở mọi trận.

Điều kiện xuất hiện

  • Các Tinh Linh Biến Hóa chỉ xuất hiện trong 2 giây đầu của giai đoạn dàn trận. Thay đổi này đã được áp dụng trong một bản cập nhật giữa phiên bản và được ghi lại ở đây.
  • Khi người chơi còn dưới 20 Máu, không còn đề xuất: các Tinh Linh cho vật phẩm tiêu thụ tăng chỉ số (nhóm Đồ Lỉnh Kỉnh, Đồ Vặt Vãnh/Đồ Linh Tinh và Bảo Bối), Con Ngỗng Vàng, Ván Cược Để Đời và Mặc Cả.

4 Tinh Linh mới miễn phí

Giá: 0 vàng · Vòng xuất hiện: 4-1 đến 5-7 · Điều kiện: có dưới 10 vàng.
Tên tiếng Việt của bốn Tinh Linh mới là tên tạm dịch; tên tiếng Anh được giữ kèm để đối chiếu.

Mưa Phùn (Drizzle)
Mưa Phùn (Drizzle) MỚI

Sau 8 giây giao tranh, đội của bạn nhận 10 Năng Lượng.

Nâng cấp Hoa Linh: sau 8 giây giao tranh, đội của bạn nhận 15 Năng Lượng.

Giáp Rừng (Grove Armor)
Giáp Rừng (Grove Armor) MỚI

Tướng có Máu cao nhất của bạn nhận 15 Giáp và 15 Kháng Phép.

Nâng cấp Hoa Linh: tướng có Máu cao nhất nhận 25 Giáp và 25 Kháng Phép.

Bạn Cũ Trở Về (Returning Friend)
Bạn Cũ Trở Về (Returning Friend) MỚI

Nhận 1 Hình Nhân tạm thời mang 2 Đai Khổng Lồ.

Nâng cấp Hoa Linh: Hình Nhân mang 3 Đai Khổng Lồ.

Thêm Chỗ Cho Nấm (Room for a Shroom)
Thêm Chỗ Cho Nấm (Room for a Shroom) MỚI

Nhận 2 nấm ngẫu nhiên.

Nâng cấp Hoa Linh: nhận 3 nấm ngẫu nhiên.

Tinh Linh được kích hoạt lại và điều chỉnh

Biến Hóa Để Đời
Biến Hóa Để Đời KÍCH HOẠT LẠI

Được kích hoạt trở lại sau khi sửa lỗi.

Ngôi Sao Hàng Sau
Ngôi Sao Hàng Sau TĂNG SỨC MẠNH
Tốc Độ Đánh cộng thêm85%→100%
Nâng cấp Hoa Linh — Tốc Độ Đánh cộng thêm115%→130%
Dẫn Lối Rừng Già
Dẫn Lối Rừng Già GIẢM SỨC MẠNH
Giá5 vàng→6 vàng
Nâng cấp Hoa Linh — giá4 vàng→5 vàng
Tăng Trưởng Khổng Lồ
Tăng Trưởng Khổng Lồ TĂNG SỨC MẠNH
Máu cộng thêm750→800
Nâng cấp Hoa Linh — Máu cộng thêm750→800
Tăng Tầm Với
Tăng Tầm Với TĂNG SỨC MẠNH
Giá2 vàng→1 vàng
Nâng cấp Hoa Linh — giá2 vàng→1 vàng
Cuồng Nộ Sát Nhân
Cuồng Nộ Sát Nhân TĂNG SỨC MẠNH
Tốc Độ Đánh khi hạ gục115%→130%
Nâng cấp Hoa Linh — Tốc Độ Đánh khi hạ gục140%→160%
Bình Năng Lượng
Bình Năng Lượng GIẢM SỨC MẠNH
Năng Lượng hồi lại80→70
Năng Lượng ban đầu20→10
Bản Ánh Sáng — Năng Lượng hồi lại90→80
Bản Ánh Sáng — Năng Lượng ban đầu20→10
Ẩn Náu
Ẩn Náu TĂNG SỨC MẠNH
Thời gian hiệu lực6 giây→8 giây
Nâng cấp Hoa Linh — thời gian hiệu lực10 giây→12 giây

Sửa Lỗi

49

Lối chơi và hiển thị

  • Sửa lỗi tướng đã chết trong lúc lướt vẫn bị xem là mục tiêu hợp lệ, khiến sát thương lên người chơi tăng hoặc kỹ năng chọn sai mục tiêu.
  • Sửa lỗi sát thương kỹ năng của Xayah 4★ không chính xác.
  • Xứng Đáng Chờ Đợi không còn trao các bản sao bị lỗi của tướng Thích Ứng.
  • Tướng nhận từ Lớn Muộn không còn ghép sao với các tướng khác trên bàn sau giao tranh.
  • Biến Hóa không còn kích hoạt trên đội hình bóng ma.
  • Mô tả Mặt Trời giờ làm nổi bật đúng mốc 7 tướng 3★.
  • Sửa lỗi thiếu khoảng trắng trong tên tiếng Anh của Giáp Đại Hãn (Mogul’s Mail).
  • Sửa lỗi hoạt ảnh ăn mừng của Ashe không phát đúng.
  • Tiền Lẻ nâng cấp Hoa Linh chỉ trao thêm 1 vàng khi được mua, thay vì ngay khi xuất hiện trong cửa hàng.
  • Sửa lỗi vùng héo úa của Morgana bị xoay bất thường khi cô bị hất tung giữa lúc tung chiêu.
  • Sửa một số trường hợp hiếm khiến lần tung chiêu lớn của Ezreal không ưu tiên nhóm kẻ địch đông nhất.
  • Hóa Tạo Tác không còn trả về Xẻng Vàng khi tách một Ấn được ghép từ Chảo Vàng.
  • Gnar 3★ ném mục tiêu miễn nhiễm khống chế ra khỏi bàn không còn đôi lúc xóa vĩnh viễn mục tiêu đó.
  • Quy tắc chọn tướng mạnh nhất xử lý các trường hợp ngang nhau ổn định hơn.
  • Chuẩn hóa cách viết thường của từ “unstoppable” trong nhiều mô tả tiếng Anh.
  • Hiệu ứng dây nối ở vòng đi chợ dễ nhìn hơn.
  • Máu tối đa cộng thêm từ Áo Choàng Gai được cộng dồn đúng với các nguồn tăng Máu tối đa khác, thay vì nhân với chúng.
  • Mô tả Ezreal sử dụng đúng tên kỹ năng “Loạn Chiến Rừng Thẳm” (Forest’s Flurry).
  • Sửa lỗi ngọc chiến lợi phẩm đôi khi rơi sai vị trí, đặc biệt với Kết Nối Gián Đoạn.
  • Cua Kỳ Cục hiển thị tia chỉ báo tầm đánh khi được tăng tầm.
  • Bất Khuất không còn ngừng kích hoạt trong phần còn lại của giao tranh nếu mục tiêu chết khi móc đang bay.
  • Tên tiếng Anh của Giáp Máu Warmog hiển thị đúng dấu nháy đơn.
  • Mô tả Tinh Linh Ẩn Náu ghi đúng rằng hiệu ứng áp dụng lên 3 Sát Thủ hoặc Đấu Sĩ mạnh nhất của bạn.
  • Kha’Zix không còn chọn kẻ địch không có ô liền kề trống để nhảy tới.
  • Cải thiện cách xử lý khi nhận tướng 2★/3★ trong lúc hàng dự bị đã đầy.
  • Sửa nhiều lỗi khiến đội hình bóng ma thiếu chỉ số, trang bị hoặc tộc/hệ.
  • Sửa lỗi tự động đưa tướng Thần Rừng vào sân có thể khiến đơn vị triệu hồi không xuất hiện.
  • Sửa nhiều lỗi của Găng Đạo Tặc trong các tình huống đặc biệt.
  • Quân Đoàn 3 Sao không còn xuất hiện trong Vòng Kỳ Ngộ Emblem Ensemble.
  • Tinh Linh Biến Hóa nâng cấp Hoa Linh không còn ưu tiên tướng trên bàn hơn tướng trên hàng dự bị.
  • Trái Tim Sắt Đá có thể cộng dồn ngay cả khi trang bị được lắp trong lúc giao tranh.
  • U.R.F và Cây Tộc/Hệ được loại trừ lẫn nhau đúng cách.
  • Vệt hiệu ứng kỹ năng của Ashe không còn đôi lúc biến mất.
  • Các ô cường hóa của đối thủ hiển thị đúng và ổn định hơn.
  • Sửa lỗi không thể bán tướng khi tướng đó đứng ở vị trí trên hàng dự bị vừa được giải phóng bởi một tướng mới nâng sao.
  • Sửa lỗi Sivir đôi lúc biến mất khỏi đội hình bóng ma.
  • Tướng mang Găng Đạo Tặc không còn có thể sở hữu 5 trang bị trong một số trường hợp hiếm.
  • Mua tướng đúng lúc LeBlanc tạo một tướng khác khi hàng dự bị đầy không còn sinh ra bản sao vô hình của tướng vừa mua.
  • Tướng đánh xa không còn ưu tiên nhắm Elise hơn các tướng chống chịu phép khác khi giao tranh bắt đầu.
  • Sửa trường hợp hiếm khiến Cung Gỗ nhận từ ngọc chiến lợi phẩm ở vòng quái không thể được trang bị.
  • Sửa lỗi giao tranh không thể kết thúc khi Draven 3★ tung chiêu trước Ivern 3★.
  • Thanh Máu của Lông Xù Khổng Lồ và Kỵ Sĩ không còn xuất hiện đồng thời sau khi được dịch chuyển sang bàn khác.
  • Sửa lỗi tướng Thích Ứng không nhận được hiệu ứng cộng thêm từ Cặp Đôi Hoàn Cảnh.
  • Biểu tượng Thiên Thực không còn biến thành ô trắng trong bảng thống kê tộc/hệ cuối trận.
  • Karma được làm nổi bật đúng khi rê chuột lên trong giai đoạn dàn trận.
  • Bán tướng trong trận không còn để lại hiệu ứng thả tướng.

Hiệu năng và độ ổn định

  • Sửa nhiều lỗi làm máy chủ bị sập.
  • Dọn các hiệu ứng ngọc còn lưu lại khi đi xem bàn đối thủ.
  • Sửa lỗi không thể đưa tướng vào sân ở giây cuối khi độ trễ mạng quá cao.

Vật Phẩm Trang Trí

41 vật phẩm trang trí được đưa trở lại trong TFT 18.4 chính thức. Dự kiến có thêm 63 vật phẩm được đưa trở lại ở bản 18.5. Tên riêng được giữ theo danh sách gốc để dễ tìm kiếm.

41 vật phẩm trở lại trong TFT 18.4 chính thức

Sân đấu Thần Thoại (2)

Lux’s Demacian Daydream; Pengu’s 6th Anniversary Arena.

Chưởng Lực Thần Thoại (12)

Arcane Infinite Duress; Featherstorm; Firelight Parallel Convergence; Poro Yeet; Silver Bolts; Space Groove Rocket Grab; Spirit Blossom Command: Shockwave; T1 Death From Below; T1 Fate Sealed; ULTRA RAPID FIRE; Banana Starcall; High Noon The Culling.

Chibi Thần Thoại (12)

Chibi Coven Morgana; Chibi DRX Aatrox; Chibi Forecast Janna; Chibi K/DA ALL OUT Akali; Chibi Majestic Empress Morgana; Chibi Panda Annie; Chibi Pengu Cosplay Tristana; Chibi Porcelain Irelia; Chibi Spirit Blossom Lillia; Chibi Spirit Blossom Sett; Chibi Spirit Blossom Yunara; Chibi Star Guardian Lulu.

Unbound Thần Thoại (7)

Arcane Jinx Unbound; Arcane Warwick Unbound; Dark Cosmic Jhin Unbound; God Fist Lee Sin Unbound; K/DA Ahri Unbound; Mythmaker Irelia Unbound; Nightbringer Yasuo Unbound.

Chưởng Lực Hàng Hiệu (6)

Prestige Arcane Superfan Summon: Tibbers; Prestige Blood Moon Make It Rain; Prestige Cafe Cuties Snip Snip!; Prestige Porcelain Trueshot Barrage; Prestige Spirit Blossom Orb of Deception; Prestige Valiant Sword Blade of the Exile.

Chibi Hàng Hiệu (1)

Chibi Prestige Arcane Superfan Annie.

Linh Thú (1)

Snow Cherry Silverwing

63 vật phẩm dự kiến trở lại ở bản 18.5

Sân đấu Huyền Thoại (5)

Celestial Arena; Dragon Nursery; Lunar City Arena; Odyssey Jinx Arena; Vi’s Pummel Pit.

Chưởng Lực Huyền Thoại (4)

Enchanted Crystal Arrow; Noxious Trap; Perfect Execution; The Darkin Blade.

Cổng Dịch Chuyển Huyền Thoại (5)

Irelia’s Unfolding Tales; K/DA ALL IN; Lux’s Fountain of Rainbows; By-Way of the Banana; Briar’s Bindings.

Sân đấu Thần Thoại (5)

Golden Tiger Market; Gwen’s Snip Snip Spire; Heaven’s Celestial Court; K/DA in the Convergence; Pengu’s 7th Anniversary Bash.

Chưởng Lực Thần Thoại (11)

Battle Bunny Make It Rain; Crimson Cobalt; God Fist Tempest; God King Noxian Guillotine; K/DA Charm; Last Breath; Majestic Empress Soul Shackles; Miss Fortune Make It Rain; Porcelain Vanguard’s Edge; Summon: Tibbers; Super Mega Firecracker.

Chibi Thần Thoại (11)

Chibi Arcane Caitlyn; Chibi Arcane Vi; Chibi Beemo; Chibi Bewitching Yuumi; Chibi Dragonmancer Kai’Sa; Chibi Firelight Ekko; Chibi Galaxy Slayer Zed; Chibi Heartsteel Sett; Chibi Star Guardian Lux; Chibi Surprise Party Amumu; Chibi Yuubee.

Unbound Thần Thoại (3)

PROJECT: Vayne Unbound; PROJECT: Warwick Unbound; Sentinel Vayne Unbound.

Chibi Hàng Hiệu (1)

Prestige Chibi Porcelain Ezreal.

Unbound cơ bản (2)

Jhin Unbound; Yasuo Unbound.

Chưởng Lực thường (1)

Make it Rain.

Linh Thú (15)

Astronaut Sprite; Astronyan; Battle Academia Sprite; Elder Dragon; Fruity-tooty Umbra; Gingersnap Dango; Hearty Blepup; Jade Emperor Sprite; Lucky Astronyan; Moo Cow Poro; Prodigy Baron; Pufferfin; Sweet Dreams Pufferfin; Anniversary Scuttle Crab; Nebulae Astrovix.

Hỏi đáp TFT 18.4 chính thức

TFT 18.4 chính thức cập nhật ngày nào?

Bản cập nhật TFT 18.4 chính thức có ngày cập nhật là 7 Tháng 10 năm 2026.

TFT 18.4 chính thức thay đổi những gì?

Bản cập nhật điều chỉnh hệ thống giao tranh, 24 tướng, 10 tộc/hệ, trang bị và Ấn, 22 lõi nâng cấp cùng các Tinh Linh; đồng thời sửa lỗi và đưa trở lại các vật phẩm trang trí.

Bốn Tinh Linh miễn phí mới xuất hiện khi nào?

Bốn Tinh Linh mới có giá 0 vàng, xuất hiện từ vòng 4-1 đến 5-7 và chỉ được đề xuất khi bạn có dưới 10 vàng. Mỗi Tinh Linh đều có phiên bản nâng cấp Hoa Linh.

Nội dung này là bản cập nhật chính thức chưa?

Đây là nội dung bản cập nhật TFT 18.4 chính thức, được dịch và tổng hợp theo ghi chú cập nhật của Riot Games.

Theo dõi đội hình TFT mùa 18

Xem Đội Hình TFT Mùa 18 để cập nhật cách chơi và lên đồ theo meta.

Nguồn nội dung: ghi chú cập nhật TFT 18.4 chính thức của Riot Games — Rodger “Riot Prism” Caudill và Katie “Riot Ukime” Guo. Biên dịch và trình bày: DoiHinhTFT.vn.