Đang cập nhật dữ liệu... Trang vẫn hiển thị cache gần nhất.

3 Trận Đấu Gần Nhất

Loại Hàng Chờ: Tất Cả Chế Độ ▾
3 1 2
1 1th
1 2th
1 3th
0 4th
0 5th
0 6th
0 7th
0 8th
2.00Hạng TB
100.0%Tỷ Lệ Top 4
33.3%Tỷ Lệ Thắng

Phong Cách Chơi

Linh HoạtÉp Bài
Kinh TếNhịp Độ
Đỡ ĐònSát Thương

Biến Động ĐNG

Biểu đồ LP sẽ đầy đủ hơn sau vài lần cập nhật.

Các Trận Đấu Gần Đây

Phân Vị: Tổng Quan ▾
#3
TFT Ranked
13/10/2026 19:17 +103 DNG 33:20 Lv8 R33
★
Sentry 1
Sentry
★★
Karma 1
DA Giant SlayerDA Adaptive Helm
Karma
★★
Sett 4
DA CrownguardDA Gargoyle StoneplateDA Spirit Visage
Sett
★★
Ahri 4
DA Rabadons DeathcapDA Rabadons DeathcapDA 18 Emblem Invoker
Ahri
★★
Morgana 4
DA Red BuffDA Void StaffDA Edge Of Night
Morgana
★
Taric 5
Taric
★
Sentinel 4
Sentinel
★★
Quái Đá Krug 3
DA Titans ResolveDA Ionic SparkDA Crownguard
Quái Đá Krug
Thuật Sĩ 4 Hoa Linh 3 Quái Rừng 3 Đấu Sĩ 2 Thuật Sư 2 Tiên Phong 2 Lục Bảo 1
8 Level
33 Round
#1
TFT Ranked
13/10/2026 18:42 — DNG 35:54 Lv8 R34
★★★
Sentry 1
DA Adaptive HelmDA Jeweled GauntletDA Artifact Eternal Pact
Sentry
★★★
Mầm Non Thành Tinh 1
Mầm Non Thành Tinh
★★★
Quái Đá Krug 3
DA Warmogs ArmorDA Gargoyle StoneplateDA Warmogs Armor
Quái Đá Krug
★★
Sói Hắc Ám 2
Sói Hắc Ám
★★
Bụi Gai Đỏ 4
DA Giant SlayerDA Hextech GunbladeDA Quicksilver
Bụi Gai Đỏ
★★
Cua Kỳ Cục 2
DA 18 Emblem Vanguard
Cua Kỳ Cục
★★
Sentinel 4
Sentinel
★
Sett 4
Sett
Quái Rừng 7 Đấu Sĩ 2 Thuật Sĩ 2 Tàn Phá 2 Tiên Phong 2
8 Level
34 Round
#2
TFT Ranked
13/10/2026 15:24 — DNG 37:47 Lv9 R38
★★
Rakan 1
Rakan
★★
Yorick 1
Yorick
★★
Cua Kỳ Cục 2
Cua Kỳ Cục
★★
Vi 3
DA Sunfire CapeDA Sunfire Cape
Vi
★★
Maokai 5
DA Gargoyle StoneplateDA Warmogs ArmorDA Spirit Visage
Maokai
★★
Zyra 4
DA Blue Buff RadiantDA Archangels StaffDA Hextech Gunblade
Zyra
★★
Ivern 5
DA Archangels StaffDA Guinsoos RagebladeDA Spear Of Shojin
Ivern
★★
Nidalee 4
DA Guinsoos Rageblade
Nidalee
★
Amumu 4
Amumu
Dũng Sĩ 6 Nguyên Sinh 2 Triệu Hồi Sư 2 Thụ Thần 1 Cổ Thụ 1 Vườn Gai 1
9 Level
38 Round
Scroll to Top